Trong thi công hệ thống chống sét và tiếp địa an toàn điện, hàn hóa nhiệt là phương pháp tối ưu nhất để liên kết các dây cáp và cọc tiếp địa thành một hệ thống đồng nhất. Tuy nhiên, một câu hỏi mà đội ngũ kỹ thuật tại BagaCorp thường xuyên nhận được từ các anh em thi công là: “Mối nối này cần bao nhiêu gam thuốc hàn? Dùng lọ 65g có đủ không hay phải lên 90g?”
Việc lựa chọn sai trọng lượng thuốc hàn hoá nhiệt không chỉ đơn thuần là vấn đề lãng phí vật tư. Dùng thiếu thuốc, mối hàn bị rỗ, không phủ kín dây cáp, dẫn đến điện trở tiếp xúc cao. Dùng thừa thuốc, phản ứng nhiệt quá mạnh có thể làm nổ khuôn hàn hoặc chảy nhão dây dẫn.
Bài viết này, BagaCorp sẽ chia sẻ bảng định mức chi tiết cho các dòng thuốc phổ biến (40g – 65g – 90g – 115g – 150g) và cách tính toán chính xác nhất để anh em tự tin ra quyết định tại công trường.
Thuốc hàn hóa nhiệt là gì?
Thuốc hàn hóa nhiệt (exothermic welding powder – Cadweld powder) là hỗn hợp hóa chất dạng bột, có khả năng sinh nhiệt lớn trong thời gian cực ngắn, giúp nóng chảy đồng và tạo ra mối nối đồng – đồng hoặc đồng – thép có độ bền cao.

Ưu điểm của mối hàn hóa nhiệt:
- Dẫn điện tốt hơn so với nối bằng cơ khí
- Không bị oxi hóa theo thời gian
- Tuổi thọ lên đến hàng chục năm
- Chịu dòng sét lớn
- Mối hàn liền khối, không mối nối cơ khí, không lỏng, không gãy
Chính vì chất lượng mối hàn phụ thuộc rất nhiều vào lượng thuốc, nên việc chọn đúng số gam theo điểm hàn là cực kỳ quan trọng.
Tại sao phải chọn đúng số gam (Gr) thuốc hàn hóa nhiệt?
Trước khi đi vào con số cụ thể, chúng ta cần hiểu bản chất. Thuốc hàn hóa nhiệt là hỗn hợp của nhôm và oxit đồng. Khi cháy, nó tạo ra phản ứng nhiệt nhôm lên tới hơn 2000 độ C, làm nóng chảy kim loại để hàn dính các vật liệu lại với nhau.
Mỗi bộ khuôn hàn (Mold) được nhà sản xuất thiết kế với một buồng hàn có kích thước cố định, tương ứng với một lượng thuốc hàn nhất định.
- Nếu dùng thiếu (Ví dụ khuôn cần 90g mà dùng 65g): Lượng đồng nóng chảy không đủ để lấp đầy khoang hàn. Mối hàn sẽ bị khuyết tật, hở lõi dây đồng, dễ bị oxy hóa và gãy vỡ sau một thời gian ngắn.
- Nếu dùng thừa (Ví dụ khuôn cần 90g mà dùng 115g): Áp lực khí nén trong khuôn tăng đột ngột, dễ gây xì lửa qua khe khuôn gây nguy hiểm cho thợ. Ngoài ra, nhiệt lượng quá lớn có thể làm biến dạng khuôn graphite đắt tiền.
Tại BagaCorp, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng: “Đúng khuôn – Đúng thuốc” là nguyên tắc vàng.
Bảng định mức thuốc hàn hóa nhiệt phổ biến (Cập nhật 2025)
Để giúp bajn tra cứu nhanh, BagaCorp tổng hợp bảng tương quan giữa các loại thuốc hàn thông dụng và các mối nối phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
(Lưu ý: Đây là bảng tham khảo chung cho các dòng thuốc hàn tiêu chuẩn như Thadoweld, Goldweld, Exoweld, Cadweld… Tuy nhiên, thông số chính xác nhất luôn được in trên tem của khuôn hàn).
| Trọng lượng thuốc (Gram) | Ứng dụng phổ biến nhất (Kiểu hàn Cáp – Cọc hoặc Cáp – Cáp) | Loại khuôn sử dụng |
| 40g – 45g | Cáp M10, M16, M25 nối với nhau hoặc nối cọc nhỏ | Khuôn hàn cáp nhỏ |
| 65g | Cáp M50 – Cọc D16 (Phổ biến nhất), Cáp M35 – Cáp M35 | Khuôn chữ T, Chữ thập |
| 90g | Cáp M70 – Cọc D16, Cáp M50 – Cáp M50, Cáp M70 – Cáp M70 | Khuôn chữ T, Nối thẳng |
| 115g | Cáp M95 – Cọc D16, Cáp M70 nối thép dẹt, Cáp M95 nối thẳng | Khuôn hàn cỡ trung |
| 150g | Cáp M120 – Cọc D16, Cáp M95 – M95, Mối hàn 3 ngả cáp M70 | Khuôn hàn cỡ lớn |
Phân tích chi tiết từng định mức thuốc hàn
Dưới đây là phân tích sâu về ứng dụng của từng loại trọng lượng mà bạn đang quan tâm: 40g, 65g, 90g, 115g và 150g.
Thuốc hàn hóa nhiệt 40g (hoặc 45g)
Đây là loại thuốc hàn có định lượng nhỏ nhất trong danh sách phổ biến.
- Ứng dụng: Dùng cho các mối nối dây dẫn tiết diện nhỏ, thường thấy trong các hệ thống tiếp địa chống giật cho hộ gia đình hoặc tiếp địa an toàn thiết bị nhẹ.
- Mối hàn điển hình:
- Hàn nối thẳng dây cáp đồng trần M16, M25.
- Hàn dây cáp M25 vào cọc tiếp địa đường kính nhỏ (D14).
- Lưu ý: Với lượng thuốc ít, nhiệt lượng tỏa ra giảm rất nhanh. Do đó, quá trình làm sạch dây và sấy khô khuôn phải cực kỳ kỹ càng. Chỉ cần một chút hơi ẩm, mối hàn 40g rất dễ bị rỗ khí.
Thuốc hàn hóa nhiệt 65g – “Ông vua” phân khúc dân dụng
Đây là loại thuốc hàn bán chạy nhất tại BagaCorp vì nó khớp hoàn hảo với cấu hình tiếp địa “quốc dân” tại Việt Nam.
- Ứng dụng: Hầu hết các công trình nhà phố, biệt thự, hoặc trạm BTS nhỏ đều sử dụng Cáp đồng trần M50 và Cọc tiếp địa D16.
- Mối hàn điển hình:
- Mối hàn chữ T: Cáp M50 + Cọc D16.
- Mối hàn nối thẳng: Cáp M50 + Cáp M50.
- Thực tế thi công: Nếu bạn đang dùng khuôn hàn hãng A nhưng mua thuốc hãng B, thì thuốc 65g là lựa chọn an toàn cho mối hàn cáp M50. Nó cung cấp đủ lượng đồng để bao phủ hoàn toàn mối nối mà không gây quá nhiệt.
Thuốc hàn hóa nhiệt 90g – Chuẩn mực cho công trình dự án
Khi bước vào các dự án quy mô lớn hơn như nhà xưởng, tòa nhà văn phòng, yêu cầu kỹ thuật thường nâng lên cáp M70 để đảm bảo thoát sét tốt hơn.
- Ứng dụng: Dùng cho hệ thống tiếp địa sử dụng cáp M70.
- Mối hàn điển hình:
- Hàn Cáp M70 vào đầu cọc D16.
- Hàn nối thẳng thông suốt Cáp M70.
- Hàn Cáp M50 vào băng đồng (thép dẹt) 25x3mm.
- Lời khuyên: Đôi khi anh em thợ thấy mối hàn M50-Cọc D16 dùng thuốc 65g hơi “thiếu thịt” (do khuôn bị mòn), anh em có thể nhích nhẹ lên thuốc hàn hoá nhiệt 90g để mối hàn đầy đặn hơn. Tuy nhiên, cần kẹp khuôn thật chặt để tránh xì nhôm lỏng.
Thuốc hàn hóa nhiệt 115g
Thuốc hàn hoá nhiệt 115g là định mức bắt đầu chuyển sang phân khúc tải trọng lớn.
- Ứng dụng: Dành cho cáp M95 hoặc các mối hàn phức tạp hơn (hàn chữ thập, hàn mặt bích).
- Mối hàn điển hình:
- Cáp M95 + Cọc D16.
- Cáp M70 + Cáp M70 (Kiểu hàn chữ T hoặc chữ Thập 4 ngả).
- Hàn cáp M70 vào kết cấu thép (kèo thép nhà xưởng).
- Đặc điểm: Lượng nhiệt sinh ra từ 115g thuốc rất lớn. BagaCorp khuyến nghị nên sử dụng găng tay cách nhiệt dày và kính bảo hộ chuyên dụng khi thi công loại này.

Thuốc hàn hóa nhiệt 150g – Giải pháp cho hệ thống tiếp địa lớn
- Ứng dụng: Dùng cho các trạm biến áp, nhà máy công nghiệp nặng, nơi sử dụng cáp thoát sét tiết diện lớn (M120).
- Mối hàn điển hình:
- Cáp M120 + Cọc D16/D20.
- Mối hàn Cáp M95 chữ T hoặc chữ Thập.
- Lưu ý: Với lọ 150g, thời gian chờ nguội khuôn cần kéo dài hơn (khoảng 2-3 phút) so với các lọ nhỏ để mối hàn định hình chắc chắn trước khi mở khuôn.
Bảng tổng hợp định lượng theo đường kính – chọn nhanh cho thợ thi công
| Điểm hàn | Kích thước dây/cọc | Lượng thuốc |
|---|---|---|
| Nối dây → dây | 10 – 16mm² | 40g |
| Nối dây → dây | 25 – 35mm² | 65g |
| Dây → cọc D14 – D16 | 16 – 35mm² | 65g |
| Dây → cọc D18 – D20 | 35 – 50mm² | 90g |
| Dây → cọc D20 – D25 | 70 – 95mm² | 115g |
| Thanh cái → cọc lớn | 95 – 150mm² | 150g |
Nếu đội thi công đưa hình ảnh điểm hàn, BagaCorp có thể tư vấn chính xác loại khuôn + số gam phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến định lượng thuốc hàn (Kinh nghiệm thực chiến)
Là đơn vị cung cấp vật tư BagaCorp, chúng tôi nhận thấy lý thuyết là một chuyện, nhưng thực tế công trường lại có nhiều biến số. Dưới đây là những yếu tố khiến bạn có thể phải điều chỉnh loại thuốc:
Độ mòn của khuôn hàn
Khuôn hàn hóa nhiệt làm bằng Graphite. Sau khoảng 50-70 mối hàn, khuôn sẽ bị mòn, khoang hàn rộng ra.
- Tình huống: Bạn đang hàn Cáp M50 – Cọc D16, chuẩn là thuốc 65g. Nhưng khuôn đã cũ, khe hở lớn.
- Xử lý: Lúc này, thuốc 65g sẽ bị chảy qua khe hở, làm mối hàn bị thiếu. Bạn có thể cần dùng kèm Súng bắn keo chịu nhiệt hoặc Miếng đất sét chuyên dụng để bịt khe hở, hoặc cân nhắc dùng thuốc 90g (nhưng cách tốt nhất vẫn là thay khuôn mới tại BagaCorp).
Dung sai của cáp và cọc
Cáp đồng trên thị trường có nhiều loại “thiếu ly” (tiết diện không đủ). Cáp M50 nhưng thực tế lõi chỉ tương đương M38-M40.
- Nếu dùng thuốc 65g cho cáp thiếu ly này, mối hàn sẽ rất đẹp và đầy.
- Nhưng nếu cáp đủ ly (full size) hoặc cọc có đường kính lớn hơn chuẩn (D16 thực tế là 14.2mm hoặc 16mm tuỳ hãng), lượng thuốc cần thiết có thể thay đổi đôi chút.
Loại mối nối (Kiểu khuôn)
Cùng là cáp M70 và cọc D16, nhưng:
- Mối nối chữ T (Cáp đi ngang đầu cọc): Cần khoảng 90g.
- Mối nối chữ Thập (2 dây cáp cắt nhau trên đầu cọc): Khoang hàn lớn hơn, có thể cần tới 115g hoặc 150g.
Quy trình chọn thuốc hàn chuẩn từ BagaCorp
Để tránh mua nhầm thuốc, lãng phí tiền bạc và thời gian đổi trả, BagaCorp khuyên bạn thực hiện quy trình 3 bước sau:
Bước 1: Xác định chính xác tiết diện dây và đường kính cọc. Đừng chỉ nhìn bằng mắt, hãy dùng thước kẹp. Cáp M50, M70 hay M95? Cọc D14, D16 hay D20?
Bước 2: Kiểm tra thông số trên khuôn hàn (Mold Tag). Trên mỗi khuôn hàn chính hãng (Exoweld, Goldweld, Cadweld…) đều có một tấm tem kim loại. Trên đó ghi rõ:
- Mã khuôn (Mold Code).
- Kiểu mối nối.
- Weld Metal (Thuốc hàn): Ví dụ ghi “90”, tức là dùng lọ 90g. Đây là thông số “Thánh chỉ”, bạn phải tuân theo tuyệt đối.
Bước 3: Tham vấn nhà cung cấp. Nếu bạn mất tem khuôn hoặc dùng khuôn cũ không rõ thông số, hãy chụp ảnh khuôn và đo kích thước hốc hàn gửi cho đội ngũ kỹ thuật của BagaCorp. Chúng tôi sẽ tư vấn chính xác định lượng thuốc bạn cần.
Tiêu chí chọn lượng thuốc hàn hóa nhiệt chuẩn (chuẩn kỹ thuật BagaCorp)
Dựa vào loại điểm hàn
- Nối thẳng (Straight) → cần ít thuốc
- Nối T, X → cần nhiều hơn
- Dây vào cọc → cần lượng vừa phải
- Thanh cái → cần lượng lớn
Dựa vào kích thước khuôn hàn
Khuôn lớn → buồng chứa kim loại lớn → cần nhiều thuốc hơn.
Dựa vào độ dày vật liệu
Dây/cọc càng lớn → nhu cầu kim loại nóng chảy càng cao.
Những sai lầm cần tránh khi sử dụng thuốc hàn
- Tự ý san sẻ thuốc: Nhiều thợ thấy lọ 150g to quá, tự ý chia đôi để hàn cho 2 mối 65g. Tuyệt đối không làm thế! Vì bột mồi (thuốc bắt lửa) thường nằm ở đáy lọ hoặc trong nắp (tùy hãng). Việc chia thuốc sẽ làm mất tỉ lệ cân bằng giữa bột hàn và bột mồi, khiến mối hàn không cháy hoặc cháy không nổ.
- Trộn thuốc các hãng: Mỗi hãng có công thức hóa học (tỉ lệ Đồng/Nhôm) khác nhau. Trộn lẫn có thể gây phản ứng hóa học không kiểm soát, gây nổ nguy hiểm.
- Bỏ qua đĩa nhôm: Đĩa nhôm đi kèm thuốc hàn có tác dụng giữ thuốc ở buồng trên trước khi cháy. Quên bỏ đĩa nhôm sẽ làm thuốc rơi xuống buồng hàn, gây hỏng mối nối ngay lập tức.
Cách nhận biết bạn đang dùng sai lượng thuốc
Dấu hiệu thiếu thuốc
- Mối hàn rỗ, không liền
- Kim loại chưa chảy hết
- Có khe hở
- Màu kim loại xỉn sau khi nguội
- Dễ gãy khi gõ nhẹ
Dấu hiệu thừa thuốc
- Bắn tóe mạnh
- Xỉ nhiều
- Thừa kim loại chảy ra ngoài
- Hao khuôn nhanh
Thi công đúng định lượng giúp mối hàn đẹp – bền – đạt chuẩn TCVN/IEC
Kinh nghiệm thực tế thi công hàn hóa nhiệt từ BagaCorp
Là đơn vị chuyên cung cấp khuôn – thuốc hàn – phụ kiện thi công tiếp địa, BagaCorp tổng hợp các kinh nghiệm thực tế như sau:
✔ Sấy khô khuôn trước khi hàn
Khuôn ẩm làm thuốc phản ứng yếu hoặc không cháy.
✔ Làm sạch bề mặt kim loại
Bụi – gỉ – sơn làm giảm chất lượng mối hàn.
✔ Dùng đúng loại mồi mồi
Không dùng chất lạ, dễ gây nổ bụi.
✔ Đặt dây/cọc đúng vị trí
Vật liệu lệch sẽ làm thất thoát kim loại nóng chảy.
✔ Luôn đứng lệch 45° khi hàn
Đảm bảo an toàn khi phản ứng xảy ra.
Vì sao nên chọn thuốc hàn hóa nhiệt & khuôn hàn tại BagaCorp?
✔ Hàng chuẩn – độ tinh khiết cao
Thuốc phản ứng mạnh, mối hàn sáng – đẹp – liền khối.
✔ Khuôn hàn chịu nhiệt 2000°C, tuổi thọ cao
Dùng được 50–90 lần tùy kỹ thuật.
✔ Tư vấn kỹ thuật 24/7
Chỉ cần gửi ảnh điểm hàn, đội kỹ thuật BagaCorp chọn đúng loại khuôn + số gam thuốc.
✔ Giao nhanh toàn quốc – có sẵn số lượng lớn
Nhất là khu vực Hà Nội, HCM, Bình Dương, Đà Nẵng.
✔ Báo giá theo dự án
Tối ưu chi phí cho công trình lớn.
Kết luận
Việc xác định “Bao nhiêu gam thuốc hàn hóa nhiệt cho từng điểm hàn” không nên dựa vào cảm tính mà phải tuân thủ thông số kỹ thuật của khuôn và vật liệu hàn. Các định mức 40g, 65g, 90g, 115g, 150g được sinh ra để phục vụ chính xác cho từng kích cỡ cáp và cọc khác nhau.
- M50 dùng 65g.
- M70 dùng 90g.
- M95 dùng 115g.
Nắm vững quy tắc này giúp bạn thi công nhanh, mối hàn bóng đẹp, bền vĩnh cửu và đặc biệt là an toàn.
Nếu bạn đang cần cung cấp thuốc hàn hóa nhiệt, khuôn hàn hoặc cần tư vấn giải pháp thi công tiếp địa trọn gói, hãy liên hệ ngay với BagaCorp. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, date mới, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật tận chân công trình.
